BÁO GIÁ THANG MÁY GIA ĐÌNH (Giá tham khảo – cập nhật 08/2025)
| Loại thang máy | Tải trọng (Kg) | Số điểm dừng | Kích thước hố thang (mm) | Xuất xứ thiết bị chính | Giá lắp đặt (VNĐ) |
| ----------------------------------- | -------------- | ------------ | ------------------------ | ---------------------- | ------------------------- |
| Thang máy gia đình liên doanh | 300 – 350 | 3 – 5 | 1400 x 1400 | Máy kéo Fuji (Nhật) | 350.000.000 – 420.000.000 |
| Thang máy gia đình nhập khẩu | 300 – 450 | 3 – 5 | 1500 x 1500 | Mitsubishi / Fuji | 550.000.000 – 750.000.000 |
| Thang máy kính quan sát (Panoramic) | 300 – 400 | 3 – 4 | 1500 x 1500 | Fuji / Thyssenkrupp | 480.000.000 – 650.000.000 |
| Thang máy thủy lực gia đình | 250 – 400 | 2 – 4 | Theo yêu cầu | Ý / Đức | 600.000.000 – 850.000.000 |
Ghi chú:
Giá trên đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt trong khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Chưa bao gồm VAT 10%.
Thời gian lắp đặt: 45 – 60 ngày.
Bảo hành: 18 – 24 tháng.
Có thể thiết kế theo yêu cầu kích thước, màu sắc, vật liệu cabin.